Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
漂浮
HSK 6
Cách viết từ 漂浮 (piāo fú) — thứ tự nét từng chữ
漂浮
piāo
fú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fú
nổi, lềnh bềnh (trôi)
Học chữ 浮
Nghĩa của 漂浮 →
Tập viết từng chữ
浮
Từ liên quan với 漂浮
漂亮
piào
liang
đẹp
浮
fú
nổi, lềnh bềnh (trôi)