Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 浮 (fú) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
浮
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 浮
浮
fú
nổi, lềnh bềnh (trôi)
Ví dụ
木
头
在
水
面
上
浮
着
。
Tập viết