Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
月球
HSK 5
Cách viết từ 月球 (yuè qiú) — thứ tự nét từng chữ
月球
yuè
qiú
mặt trăng (cầu), cung trăng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yuè
tháng, mặt trăng
Học chữ 月
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
人
类
已
经
登
上
了
月
球
。
Nghĩa của 月球 →
Tập viết từng chữ
月
球
Từ liên quan với 月球
月
yuè
tháng, mặt trăng
球
qiú
bóng
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
月份
yuè
fèn
tháng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
月亮
yuè
liang
mặt trăng
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng