Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
日新月异
HSK 6
Cách viết từ 日新月异 (rì xīn yuè yì) — thứ tự nét từng chữ
日新月异
rì
xīn
yuè
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Dừng
Phát lại
Chậm
xīn
mới
Học chữ 新
Dừng
Phát lại
Chậm
yuè
tháng, mặt trăng
Học chữ 月
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 日新月异 →
Tập viết từng chữ
日
新
月
Từ liên quan với 日新月异
月
yuè
tháng, mặt trăng
新年
xīn
nián
năm mới
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
日
rì
ngày; mặt trời
生日
shēng
rì
sinh nhật
新
xīn
mới
月份
yuè
fèn
tháng
日报
rì
bào
nhật báo
节日
jié
rì
ngày lễ
新闻
xīn
wén
tin tức
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
月亮
yuè
liang
mặt trăng