Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 新鲜 (xīn xiān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
新鲜
HSK 3
Cách viết từ 新鲜
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xīn
mới
Học chữ 新
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎn
tươi; ngon
Học chữ 鲜
Ví dụ
这
些
水
果
很
新
鲜
。
Tập viết từng chữ
新
鲜
Từ liên quan với 新鲜
新年
xīn
nián
năm mới
新
xīn
mới
新闻
xīn
wén
tin tức
重新
chóng
xīn
lại; một lần nữa
鲜
xiǎn
tươi; ngon
鲜花
xiān
huā
hoa tươi
新型
xīn
xíng
loại mới
海鲜
hǎi
xiān
hải sản
鲜艳
xiān
yàn
tươi sáng, rực rỡ
创新
chuàng
xīn
đổi mới, sáng tạo; sự sáng tạo, sáng kiến, sự cải tạo
更新
gēng
xīn
cập nhật, canh tân
日新月异
rì
xīn
yuè
yì