Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 海鲜 (hǎi xiān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
海鲜
HSK 5
Cách viết từ 海鲜
海鲜
hǎi
xiān
hải sản
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Hǎi
biển
Học chữ 海
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎn
tươi; ngon
Học chữ 鲜
Ví dụ
这
家
餐
厅
的
海
鲜
很
新
鲜
。
Tập viết từng chữ
海
鲜
Từ liên quan với 海鲜
海
Hǎi
biển
大海
dà
hǎi
biển; đại dương
海边
hǎi
biān
bờ biển
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
海洋
hǎi
yáng
đại dương (biển lớn)
鲜
xiǎn
tươi; ngon
鲜花
xiān
huā
hoa tươi
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
海关
hǎi
guān
hải quan
鲜艳
xiān
yàn
tươi sáng, rực rỡ
海拔
hǎi
bá
海滨
hǎi
bīn