Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
海洋
HSK 4
Cách viết từ 海洋 (hǎi yáng) — thứ tự nét từng chữ
海洋
hǎi
yáng
đại dương (biển lớn)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Hǎi
biển
Học chữ 海
Dừng
Phát lại
Chậm
yáng
dương (ngoại lai, Tây phương)
Học chữ 洋
Ví dụ
海
洋
很
大
。
Nghĩa của 海洋 →
Tập viết từng chữ
海
洋
Từ liên quan với 海洋
海
Hǎi
biển
大海
dà
hǎi
biển; đại dương
海边
hǎi
biān
bờ biển
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
海关
hǎi
guān
hải quan
海鲜
hǎi
xiān
hải sản
海拔
hǎi
bá
海滨
hǎi
bīn
沿海
yán
hǎi
ven biển (duyên hải)
海军
hǎi
jūn
hải quân (lực lượng)
洋
yáng
dương (ngoại lai, Tây phương)
海报
hǎi
bào
áp phích, bảng quảng cáo (biển)