Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
海滨
HSK 6
Cách viết từ 海滨 (hǎi bīn) — thứ tự nét từng chữ
海滨
hǎi
bīn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Hǎi
biển
Học chữ 海
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 海滨 →
Tập viết từng chữ
海
Từ liên quan với 海滨
海
Hǎi
biển
大海
dà
hǎi
biển; đại dương
海边
hǎi
biān
bờ biển
海洋
hǎi
yáng
đại dương (biển lớn)
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
海关
hǎi
guān
hải quan
海鲜
hǎi
xiān
hải sản
海拔
hǎi
bá
沿海
yán
hǎi
ven biển (duyên hải)
海军
hǎi
jūn
hải quân (lực lượng)
海报
hǎi
bào
áp phích, bảng quảng cáo (biển)
海底
hǎi
dǐ
đáy biển (hải)