Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
海
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 海 (Hǎi) — thứ tự nét chuẩn
海
Hǎi
biển
Ví dụ
海
很
大
。
Nghĩa của 海 →
Tập viết
Từ liên quan với 海
大海
dà
hǎi
biển; đại dương
海边
hǎi
biān
bờ biển
海洋
hǎi
yáng
đại dương (biển lớn)
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
海关
hǎi
guān
hải quan
海鲜
hǎi
xiān
hải sản
海拔
hǎi
bá
海滨
hǎi
bīn
沿海
yán
hǎi
ven biển (duyên hải)
海军
hǎi
jūn
hải quân (lực lượng)
海报
hǎi
bào
áp phích, bảng quảng cáo (biển)
海底
hǎi
dǐ
đáy biển (hải)