Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 海军 (hǎi jūn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
海军
HSK 6
Cách viết từ 海军
海军
hǎi
jūn
hải quân (lực lượng)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Hǎi
biển
Học chữ 海
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
海
军
舰
队
正
在
进
行
演
习
。
Tập viết từng chữ
海
Từ liên quan với 海军
海
Hǎi
biển
大海
dà
hǎi
biển; đại dương
海边
hǎi
biān
bờ biển
海洋
hǎi
yáng
đại dương (biển lớn)
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
冠军
guàn
jūn
quán quân, nhà vô địch
海关
hǎi
guān
hải quan
海鲜
hǎi
xiān
hải sản
军事
jūn
shì
quân sự
军人
jūn
rén
quân nhân, bộ đội
海拔
hǎi
bá
海滨
hǎi
bīn