Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
鲜艳
HSK 5
Cách viết từ 鲜艳 (xiān yàn) — thứ tự nét từng chữ
鲜艳
xiān
yàn
tươi sáng, rực rỡ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎn
tươi; ngon
Học chữ 鲜
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
鲜
艳
。
Nghĩa của 鲜艳 →
Tập viết từng chữ
鲜
Từ liên quan với 鲜艳
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
鲜
xiǎn
tươi; ngon
鲜花
xiān
huā
hoa tươi
海鲜
hǎi
xiān
hải sản
鲜明
xiān
míng
rõ ràng; nổi bật