Đang tải...
Phồn thể: 海鮮
Pinyin không dấu: haixian / hai xian
海鲜 (hǎi xiān) nghĩa là “hải sản”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 海鮮 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这家餐厅的海鲜很新鲜。
Zhè jiā cāntīng de hǎixiān hěn xīnxiān.
The seafood at this restaurant is very fresh.
Cập nhật: