Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
下个月
HSK 4
Cách viết từ 下个月 (xià gè yuè) — thứ tự nét từng chữ
下个月
xià
gè
yuè
tháng sau
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
gě
cái (lượng từ)
Học chữ 个
Dừng
Phát lại
Chậm
yuè
tháng, mặt trăng
Học chữ 月
Ví dụ
下
个
月
我
去
旅
游
。
Nghĩa của 下个月 →
Tập viết từng chữ
下
个
月
Từ liên quan với 下个月
个
gě
cái (lượng từ)
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
月
yuè
tháng, mặt trăng
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
下车
xià
chē
xuống xe
下课
xià
kè
tan học
下边
xià
bian
bên dưới, phía dưới