Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 上个月 (shàng gè yuè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
上个月
HSK 4
Cách viết từ 上个月
上个月
shàng
gè
yuè
tháng trước
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
gě
cái (lượng từ)
Học chữ 个
Dừng
Phát lại
Chậm
yuè
tháng, mặt trăng
Học chữ 月
Ví dụ
上
个
月
我
去
了
北
京
。
Tập viết từng chữ
上
个
月
Từ liên quan với 上个月
个
gě
cái (lượng từ)
上
shǎng
trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
月
yuè
tháng, mặt trăng
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
上次
shàng
cì
lần trước
上学
shàng
xué
đi học
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp