Đang tải...
Phồn thể: 上個月
Pinyin không dấu: shanggeyue / shang ge yue
上个月 (shàng gè yuè) nghĩa là “tháng trước”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 上個月 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
上个月我去了北京。
Shàng gè yuè wǒ qù le Běijīng.
I went to Beijing last month.
Cập nhật: