Đang tải...
Phồn thể: 話
Pinyin không dấu: hua
话 (huà) nghĩa là “lời, lời nói”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1, phồn thể 話 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 种,席,句,口,番
他说的话我听不懂。
Tā shuō de huà wǒ tīng bù dǒng.
I don't understand what he said.
Cập nhật: 2026-07-18