Đang tải...
Phồn thể: 電話
Pinyin không dấu: dianhua / dian hua
电话 (diàn huà) nghĩa là “điện thoại”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 電話 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 部,通
Tập viết từng chữ:
有人给你打电话。
Yǒu rén gěi nǐ dǎ diànhuà.
Someone is calling you.
Cập nhật: 2026-07-18