Đang tải...
Phồn thể: 講話
Pinyin không dấu: jianghua / jiang hua
讲话 (jiǎng huà) nghĩa là “nói chuyện; phát biểu”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 講話 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
老师在讲话。
Lǎoshī zài jiǎnghuà.
The teacher is speaking.
Cập nhật: 2026-07-18