Đang tải...
Phồn thể: 響聲
Pinyin không dấu: xiangsheng / xiang sheng
响声 (xiǎng shēng) nghĩa là “tiếng vang (âm thanh)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 響聲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
半夜突然传来一阵响声。
Bànyè tūrán chuánlái yī zhèn xiǎngshēng.
A noise suddenly came in the middle of the night.
Cập nhật: