Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
鸦雀无声
HSK 6
Cách viết từ 鸦雀无声 (yā què wú shēng) — thứ tự nét từng chữ
鸦雀无声
yā
què
wú
shēng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
không; vô
Học chữ 无
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
âm thanh, thanh
Học chữ 声
Nghĩa của 鸦雀无声 →
Tập viết từng chữ
无
声
Từ liên quan với 鸦雀无声
大声
dà
shēng
lớn tiếng
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
无
mó
không; vô
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
无法
wú
fǎ
không thể
无限
wú
xiàn
vô hạn
声
shēng
âm thanh, thanh
声调
shēng
diào
无奈
wú
nài
bất đắc dĩ, không còn cách nào