Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
无法
HSK 4
Cách viết từ 无法 (wú fǎ) — thứ tự nét từng chữ
无法
wú
fǎ
không thể
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
không; vô
Học chữ 无
Dừng
Phát lại
Chậm
fǎ
pháp luật; phương pháp
Học chữ 法
Ví dụ
我
无
法
完
成
这
个
任
务
。
Nghĩa của 无法 →
Tập viết từng chữ
无
法
Từ liên quan với 无法
想法
xiǎng
fǎ
cách nghĩ; ý tưởng
做法
zuò
fǎ
cách làm; phương pháp
办法
bàn
fǎ
cách làm; biện pháp; giải pháp
法律
fǎ
lü
pháp luật
方法
fāng
fǎ
phương pháp; cách
看法
kàn
fǎ
cách nhìn; quan điểm
无
mó
không; vô
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
法
fǎ
pháp luật; phương pháp
法官
fǎ
guān
thẩm phán