Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 法官 (fǎ guān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
法官
HSK 4
Cách viết từ 法官
法官
fǎ
guān
thẩm phán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fǎ
pháp luật; phương pháp
Học chữ 法
Dừng
Phát lại
Chậm
guān
quan; quan chức
Học chữ 官
Ví dụ
法
官
宣
布
了
判
决
结
果
。
Tập viết từng chữ
法
官
Từ liên quan với 法官
想法
xiǎng
fǎ
cách nghĩ; ý tưởng
做法
zuò
fǎ
cách làm; phương pháp
办法
bàn
fǎ
cách làm; biện pháp; giải pháp
法律
fǎ
lü
pháp luật
方法
fāng
fǎ
phương pháp; cách
看法
kàn
fǎ
cách nhìn; quan điểm
无法
wú
fǎ
không thể
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
法
fǎ
pháp luật; phương pháp
外交官
wài
jiāo
guān
nhà ngoại giao
没法儿
méifǎr5
không có cách nào
法院
fǎ
yuàn
tòa án