Đang tải...
Pinyin không dấu: faguan / fa guan
法官 (fǎ guān) nghĩa là “thẩm phán”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
法官宣布了判决结果。
Fǎguān xuānbù le pànjué jiéguǒ.
The judge announced the verdict.
Cập nhật: 2026-07-18