Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 声音 (shēng yīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
声音
HSK 3
Cách viết từ 声音
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
âm thanh, thanh
Học chữ 声
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
听
到
声
音
了
。
Tập viết từng chữ
声
Từ liên quan với 声音
大声
dà
shēng
lớn tiếng
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng
音节
yīn
jié
âm tiết
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
声
shēng
âm thanh, thanh
录音
lù
yīn
ghi âm
拼音
pīn
yīn
声调
shēng
diào