Đang tải...
Phồn thể: 聲音
Pinyin không dấu: shengyin / sheng yin
声音 (shēng yīn) nghĩa là “âm thanh; giọng nói”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 聲音 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
我听到声音了。
Wǒ tīngdào shēngyīn le.
I heard a voice.
Cập nhật: 2026-05-27