Đang tải...
Phồn thể: 聲
Pinyin không dấu: sheng
声 (shēng) nghĩa là “âm thanh, thanh”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 聲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
远处传来一声巨响。
Yuǎnchù chuánlái yī shēng jùxiǎng.
A loud sound came from the distance.
Cập nhật: 2026-07-18