Đang tải...
Phồn thể: 歌聲
Pinyin không dấu: gesheng / ge sheng
歌声 (gē shēng) nghĩa là “tiếng hát, giọng hát”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 歌聲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她的歌声很美。
Tā de gēshēng hěn měi.
Her singing voice is beautiful.
Cập nhật: 2026-07-18