Đang tải...
Phồn thể: 鈴聲
Pinyin không dấu: lingsheng / ling sheng
铃声 (líng shēng) nghĩa là “tiếng chuông”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 鈴聲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
手机铃声响了。
Shǒujī língshēng xiǎng le.
The phone rang.
Cập nhật: 2026-07-18