Đang tải...
Phồn thể: 掌聲
Pinyin không dấu: zhangsheng / zhang sheng
掌声 (zhǎng shēng) nghĩa là “tiếng vỗ tay (vỗ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 掌聲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 阵
观众报以热烈的掌声。
Guānzhòng bào yǐ rèliè de zhǎngshēng.
The audience responded with warm applause.
Cập nhật: