Đang tải...
Phồn thể: 相聲
Pinyin không dấu: xiangsheng / xiang sheng
相声 (xiàng sheng) nghĩa là “hài kịch nói (đối thoại), kể lể”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 相聲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我特别喜欢听相声。
Wǒ tèbié xǐhuān tīng xiàngsheng.
I especially like listening to crosstalk.
Cập nhật: