Đang tải...
Phồn thể: 笑聲
Pinyin không dấu: xiaosheng / xiao sheng
笑声 (xiào shēng) nghĩa là “tiếng cười (âm thanh)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 笑聲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
教室里传来阵阵笑声。
Jiàoshì lǐ chuánlái zhènzhèn xiàoshēng.
Bursts of laughter came from the classroom.
Cập nhật: