Đang tải...
Cùng gõ “xiao sheng” nhưng 笑声 đọc là xiào shēng, 小声 đọc là xiǎo shēng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
笑声 · xiào shēng
教室里传来阵阵笑声。
Jiàoshì lǐ chuánlái zhènzhèn xiàoshēng.
小声 · xiǎo shēng
请小声说话。
Qǐng xiǎoshēng shuōhuà.