Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 声势 (shēng shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
声势
HSK 6
Cách viết từ 声势
声势
shēng
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
âm thanh, thanh
Học chữ 声
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
声
Từ liên quan với 声势
大声
dà
shēng
lớn tiếng
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
声
shēng
âm thanh, thanh
趋势
qū
shì
xu hướng
声调
shēng
diào
形势
xíng
shì
tình hình; thế cục
优势
yōu
shì
ưu thế, thế mạnh, lợi thế
姿势
zī
shì
铃声
líng
shēng
tiếng chuông
地势
dì
shì