Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
姿势
HSK 5
Cách viết từ 姿势 (zī shì) — thứ tự nét từng chữ
姿势
zī
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 姿势 →
Từ liên quan với 姿势
趋势
qū
shì
xu hướng
形势
xíng
shì
tình hình; thế cục
优势
yōu
shì
ưu thế, thế mạnh, lợi thế
地势
dì
shì
局势
jú
shì
气势
qì
shì
声势
shēng
shì
势必
shì
bì
势力
shì
li
thế lực, ảnh hưởng
手势
shǒu
shì
姿态
zī
tài
强势
qiáng
shì
thế mạnh, sức mạnh (cường thế)