Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 局势 (jú shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
局势
HSK 6
Cách viết từ 局势
局势
jú
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jú
cục;局; ván
Học chữ 局
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
局
Từ liên quan với 局势
邮局
yóu
jú
bưu điện
局
jú
cục;局; ván
趋势
qū
shì
xu hướng
形势
xíng
shì
tình hình; thế cục
优势
yōu
shì
ưu thế, thế mạnh, lợi thế
姿势
zī
shì
局长
jú
zhǎng
cục trưởng, giám đốc cục
布局
bù
jú
地势
dì
shì
格局
gé
jú
公安局
gōng
ān
jú
结局
jié
jú