Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 趋势 (qū shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
趋势
HSK 5
Cách viết từ 趋势
趋势
qū
shì
xu hướng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
要
跟
上
时
代
趋
势
。
Từ liên quan với 趋势
形势
xíng
shì
tình hình; thế cục
优势
yōu
shì
ưu thế, thế mạnh, lợi thế
姿势
zī
shì
地势
dì
shì
局势
jú
shì
气势
qì
shì
声势
shēng
shì
势必
shì
bì
势力
shì
li
thế lực, ảnh hưởng
手势
shǒu
shì
强势
qiáng
shì
thế mạnh, sức mạnh (cường thế)