Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
声誉
HSK 6
Cách viết từ 声誉 (shēng yù) — thứ tự nét từng chữ
声誉
shēng
yù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
âm thanh, thanh
Học chữ 声
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 声誉 →
Tập viết từng chữ
声
Từ liên quan với 声誉
大声
dà
shēng
lớn tiếng
小声
xiǎo
shēng
nhỏ tiếng
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
歌声
gē
shēng
tiếng hát, giọng hát
声
shēng
âm thanh, thanh
声调
shēng
diào
铃声
líng
shēng
tiếng chuông
名誉
míng
yù
danh dự, uy tín (tiếng tăm)
荣誉
róng
yù
声明
shēng
míng
tuyên bố, thanh minh; tuyên bố, lời tuyên bố, bản tuyên bố
声势
shēng
shì
相声
xiàng
sheng
hài kịch nói (đối thoại), kể lể