Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
笑话
HSK 4
Cách viết từ 笑话 (xiào hua) — thứ tự nét từng chữ
笑话
xiào
hua
chuyện cười
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiào
cười
Học chữ 笑
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Ví dụ
他
讲
了
一
个
笑
话
。
Nghĩa của 笑话 →
Tập viết từng chữ
笑
话
Từ liên quan với 笑话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
说话
shuō
huà
nói chuyện
笑
xiào
cười
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
的话
de
huà
nếu; còn về
笑话儿
xiàohuar5
chuyện cười
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
话剧
huà
jù
kịch nói
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại
开玩笑
kāi
wán
xiào
chọc, trêu, đùa