Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 睡着 (shuì zháo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
睡着
HSK 4
Cách viết từ 睡着
睡着
shuì
zháo
ngủ thiếp đi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuì
ngủ
Học chữ 睡
Dừng
Phát lại
Chậm
zhāo
đang
Học chữ 着
Ví dụ
孩
子
很
快
就
睡
着
了
。
Tập viết từng chữ
睡
着
Từ liên quan với 睡着
着
zhāo
đang
睡觉
shuì
jiào
đi ngủ
睡
shuì
ngủ
午睡
wǔ
shuì
ngủ trưa
着急
zháo
jí
sốt ruột; lo lắng
接着
jiē
zhe
tiếp theo; tiếp tục
随着
suí
zhe
theo, dựa theo
着火
zháo
huǒ
cháy; bắt lửa
着凉
zháo
liáng
有着
yǒu
zhe
có, đang có (biểu thị trạng thái)
睡眠
shuì
mián
giấc ngủ, ngủ
用不着
yòng
bu
zháo
không cần, không phải dùng