Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 午睡 (wǔ shuì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
午睡
HSK 2
Cách viết từ 午睡
午睡
wǔ
shuì
ngủ trưa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shuì
ngủ
Học chữ 睡
Ví dụ
我
每
天
午
睡
半
小
时
。
Tập viết từng chữ
睡
Từ liên quan với 午睡
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
睡觉
shuì
jiào
đi ngủ
下午
xià
wǔ
buổi chiều
中午
zhōng
wǔ
buỏi trưa
睡
shuì
ngủ
午饭
wǔ
fàn
bữa trưa, cơm trưa
午餐
wǔ
cān
bữa trưa
睡着
shuì
zháo
ngủ thiếp đi
睡眠
shuì
mián
giấc ngủ, ngủ
端午节
duān
wǔ
jié
Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5)