Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
睡
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 睡 (shuì) — thứ tự nét chuẩn
睡
shuì
ngủ
Ví dụ
我
想
睡
了
。
Nghĩa của 睡 →
Tập viết
Từ liên quan với 睡
睡觉
shuì
jiào
đi ngủ
午睡
wǔ
shuì
ngủ trưa
睡着
shuì
zháo
ngủ thiếp đi
睡眠
shuì
mián
giấc ngủ, ngủ