Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
睡眠
HSK 5
Cách viết từ 睡眠 (shuì mián) — thứ tự nét từng chữ
睡眠
shuì
mián
giấc ngủ, ngủ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuì
ngủ
Học chữ 睡
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
充
足
的
睡
眠
对
健
康
很
重
要
。
Nghĩa của 睡眠 →
Tập viết từng chữ
睡
Từ liên quan với 睡眠
睡觉
shuì
jiào
đi ngủ
睡
shuì
ngủ
午睡
wǔ
shuì
ngủ trưa
睡着
shuì
zháo
ngủ thiếp đi
失眠
shī
mián