Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
失眠
HSK 5
Cách viết từ 失眠 (shī mián) — thứ tự nét từng chữ
失眠
shī
mián
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 失眠 →
Từ liên quan với 失眠
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
失去
shī
qù
mất, mất đi
失业
shī
yè
thất nghiệp
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
睡眠
shuì
mián
giấc ngủ, ngủ
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
过失
guò
shī
丧失
sàng
shī
mất đi, đánh mất
失事
shī
shì
失误
shī
wù
sai lầm, sai sót; làm hỏng