Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 损失 (sǔn shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
损失
HSK 5
Cách viết từ 损失
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
次
事
故
造
成
了
很
大
的
损
失
。
Từ liên quan với 损失
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
失眠
shī
mián
失去
shī
qù
mất, mất đi
失业
shī
yè
thất nghiệp
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
损害
sǔn
hài
tổn hại, làm hư
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
过失
guò
shī
亏损
kuī
sǔn
丧失
sàng
shī
mất đi, đánh mất
失事
shī
shì