Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 损害 (sǔn hài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
损害
HSK 5
Cách viết từ 损害
损害
sǔn
hài
tổn hại, làm hư
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hài
hại, gây hại
Học chữ 害
Ví dụ
吸
烟
会
损
害
你
的
健
康
。
Tập viết từng chữ
害
Từ liên quan với 损害
害怕
hài
pà
sợ, e dè, lo sợ, sợ hãi, sợ sệt
害羞
hài
xiū
厉害
lì
hai
lợi hại, dữ dội
伤害
shāng
hài
(đgt) làm tổn thương; gây hại; (dt) tổn hại
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
危害
wēi
hài
tác hại, nguy cơ; gây hại, làm hại, tổn hại
灾害
zāi
hài
thiên tai, tai họa
害
hài
hại, gây hại
有害
yǒu
hài
có hại, gây hại
亏损
kuī
sǔn
利害
lì
hài
迫害
pò
hài