Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
迫害
HSK 6
Cách viết từ 迫害 (pò hài) — thứ tự nét từng chữ
迫害
pò
hài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hài
hại, gây hại
Học chữ 害
Nghĩa của 迫害 →
Tập viết từng chữ
害
Từ liên quan với 迫害
害怕
hài
pà
sợ, e dè, lo sợ, sợ hãi, sợ sệt
害羞
hài
xiū
厉害
lì
hai
lợi hại, dữ dội
被迫
bèi
pò
bị ép buộc
迫切
pò
qiè
cấp bách
伤害
shāng
hài
(đgt) làm tổn thương; gây hại; (dt) tổn hại
危害
wēi
hài
tác hại, nguy cơ; gây hại, làm hại, tổn hại
灾害
zāi
hài
thiên tai, tai họa
害
hài
hại, gây hại
损害
sǔn
hài
tổn hại, làm hư
有害
yǒu
hài
có hại, gây hại
逼迫
bī
pò