Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
害羞
HSK 4
Cách viết từ 害羞 (hài xiū) — thứ tự nét từng chữ
害羞
hài
xiū
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hài
hại, gây hại
Học chữ 害
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 害羞 →
Tập viết từng chữ
害
Từ liên quan với 害羞
害怕
hài
pà
sợ, e dè, lo sợ, sợ hãi, sợ sệt
厉害
lì
hai
lợi hại, dữ dội
伤害
shāng
hài
(đgt) làm tổn thương; gây hại; (dt) tổn hại
危害
wēi
hài
tác hại, nguy cơ; gây hại, làm hại, tổn hại
灾害
zāi
hài
thiên tai, tai họa
害
hài
hại, gây hại
损害
sǔn
hài
tổn hại, làm hư
有害
yǒu
hài
có hại, gây hại
利害
lì
hài
迫害
pò
hài
陷害
xiàn
hài
羞耻
xiū
chǐ