Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
害怕
HSK 3
Cách viết từ 害怕 (hài pà) — thứ tự nét từng chữ
害怕
hài
pà
sợ, e dè, lo sợ, sợ hãi, sợ sệt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hài
hại, gây hại
Học chữ 害
Dừng
Phát lại
Chậm
Pà
sợ
Học chữ 怕
Ví dụ
我
害
怕
黑
暗
。
Nghĩa của 害怕 →
Tập viết từng chữ
害
怕
Từ liên quan với 害怕
怕
Pà
sợ
害羞
hài
xiū
恐怕
kǒng
pà
sợ rằng, e rằng; có lẽ, có thể
厉害
lì
hai
lợi hại, dữ dội
可怕
kě
pà
đáng sợ
哪怕
nǎ
pà
dù cho
伤害
shāng
hài
(đgt) làm tổn thương; gây hại; (dt) tổn hại
危害
wēi
hài
tác hại, nguy cơ; gây hại, làm hại, tổn hại
灾害
zāi
hài
thiên tai, tai họa
害
hài
hại, gây hại
损害
sǔn
hài
tổn hại, làm hư
有害
yǒu
hài
có hại, gây hại