Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
怕
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 怕 (Pà) — thứ tự nét chuẩn
怕
Pà
sợ
Ví dụ
我
不
怕
冷
。
Nghĩa của 怕 →
Tập viết
Từ liên quan với 怕
害怕
hài
pà
sợ, e dè, lo sợ, sợ hãi, sợ sệt
恐怕
kǒng
pà
sợ rằng, e rằng; có lẽ, có thể
可怕
kě
pà
đáng sợ
哪怕
nǎ
pà
dù cho