Câu hỏi thường gặp
- 冷 nghĩa là gì?
- 冷 (lěng) nghĩa là “lạnh”. Đây là từ thuộc HSK 1.
- 冷 đọc (phát âm) thế nào?
- 冷 phiên âm pinyin là “lěng”.
- 冷 thuộc HSK mấy?
- 冷 thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 冷 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 冷 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.